Bản dịch của từ Set a limit trong tiếng Việt
Set a limit
Phrase

Set a limit(Phrase)
sˈɛt ˈɑː lˈɪmɪt
ˈsɛt ˈɑ ˈɫɪmɪt
01
Để xác định ranh giới cho những hành động hoặc hành vi được phép
To define a boundary for permissible actions or behaviors
Ví dụ
Ví dụ
