Bản dịch của từ Set aside timing limitations trong tiếng Việt
Set aside timing limitations
Phrase

Set aside timing limitations(Phrase)
sˈɛt ˈeɪsaɪd tˈaɪmɪŋ lˌɪmɪtˈeɪʃənz
ˈsɛt ˈæsaɪd ˈtaɪmɪŋ ˌɫɪməˈteɪʃənz
01
Để dành thời gian trong lịch cho một hoạt động cụ thể
To reserve time in a schedule for a particular activity
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tạo không gian trong kế hoạch của mình bằng cách bỏ qua các giới hạn về thời gian.
To make room in ones plans by disregarding time constraints
Ví dụ
