Bản dịch của từ Set dosing trong tiếng Việt

Set dosing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set dosing(Phrase)

sˈɛt dˈəʊzɪŋ
ˈsɛt ˈdoʊzɪŋ
01

Để xác định một lượng thuốc cụ thể được sử dụng tại một thời điểm nhất định.

To establish a specific amount of medication to be administered at a given time

Ví dụ
02

Để xác định lượng chất cần được cung cấp.

To determine the quantity of a substance that is to be given

Ví dụ
03

Để xác định liều lượng thuốc

To fix a dose of medicine

Ví dụ