Bản dịch của từ Set product trong tiếng Việt
Set product
Noun [U/C]

Set product(Noun)
sˈɛt prədˈʌkt
ˈsɛt ˈprɑdəkt
01
Trong toán học, kết quả của việc nhân một số với một số khác.
In mathematics the result of multiplying a number by another
Ví dụ
02
Một sản phẩm được đóng gói và bán như một bộ sưu tập hoặc nhóm các mặt hàng liên quan.
A product that is packaged and sold as a collection or grouping of related items
Ví dụ
