Bản dịch của từ Set product trong tiếng Việt

Set product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set product(Noun)

sˈɛt prədˈʌkt
ˈsɛt ˈprɑdəkt
01

Trong toán học, kết quả của việc nhân một số với một số khác.

In mathematics the result of multiplying a number by another

Ví dụ
02

Một sản phẩm được đóng gói và bán như một bộ sưu tập hoặc nhóm các mặt hàng liên quan.

A product that is packaged and sold as a collection or grouping of related items

Ví dụ
03

Một nhóm các mục khác nhau được thiết kế để sử dụng cùng nhau hoặc bổ sung cho nhau.

A group of multiple items that are intended to be used together or enhance one another

Ví dụ