Bản dịch của từ Set variability trong tiếng Việt

Set variability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set variability(Noun)

sˈɛt vˌeərɪəbˈɪlɪti
ˈsɛt ˌvɛriəˈbɪɫɪti
01

Một thước đo mức độ khác biệt giữa các thành viên trong một tập hợp.

A measure of how much the members of a set differ from each other

Ví dụ
02

Mức độ mà một tập dữ liệu có thể thay đổi hoặc biến động.

The extent to which a set of data can vary or change

Ví dụ
03

Chất lượng của việc dễ thay đổi, trạng thái không ổn định.

The quality of being subject to variation the state of being variable

Ví dụ