Bản dịch của từ Settle a dispute trong tiếng Việt

Settle a dispute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settle a dispute (Verb)

sˈɛtəl ə dɨspjˈut
sˈɛtəl ə dɨspjˈut
01

Để giải quyết hoặc đạt được thỏa thuận về một cuộc tranh cãi.

To resolve or reach an agreement about a dispute.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để làm cho một điều gì đó rõ ràng hoặc cuối cùng; để chấm dứt sự không chắc chắn.

To make something definite or final; to put an end to uncertainty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh