Bản dịch của từ Settle a dispute trong tiếng Việt
Settle a dispute

Settle a dispute(Verb)
Làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dứt khoát; chấm dứt sự không chắc chắn.
To clarify or settle something finally; to put an end to uncertainty.
使某事变得明确或最终;结束不确定性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "settle a dispute" có nghĩa là giải quyết một sự tranh chấp hoặc bất đồng giữa các bên liên quan. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó đề cập đến việc đạt được một thỏa thuận hoặc phán quyết để kết thúc xung đột. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "mediation" thường được dùng nhiều hơn để chỉ quá trình hòa giải, trong khi ở Mỹ, "arbitration" có thể được ưa chuộng hơn khi đề cập đến phương pháp giải quyết tranh chấp chính thức.
Cụm từ "settle a dispute" có nghĩa là giải quyết một sự tranh chấp hoặc bất đồng giữa các bên liên quan. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó đề cập đến việc đạt được một thỏa thuận hoặc phán quyết để kết thúc xung đột. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "mediation" thường được dùng nhiều hơn để chỉ quá trình hòa giải, trong khi ở Mỹ, "arbitration" có thể được ưa chuộng hơn khi đề cập đến phương pháp giải quyết tranh chấp chính thức.
