Bản dịch của từ Settlement amount trong tiếng Việt
Settlement amount
Noun [U/C]

Settlement amount(Noun)
sˈɛtəlmənt ˈeɪmaʊnt
ˈsɛtəɫmənt ˈeɪˈmaʊnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Số tiền thanh toán để kết thúc một giao dịch tài chính hoặc nghĩa vụ
The amount paid to settle a financial transaction or obligation.
这是用来结束一笔金融交易或责任所支付的款项。
Ví dụ
