Bản dịch của từ Settlement amount trong tiếng Việt

Settlement amount

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settlement amount(Noun)

sˈɛtəlmənt ˈeɪmaʊnt
ˈsɛtəɫmənt ˈeɪˈmaʊnt
01

Việc thanh toán đã được thống nhất để giải quyết khoản nợ hoặc số dư trong tài khoản

An agreed-upon payment to settle a debt or disputed account.

这是一项为了解决债务或申诉账目而达成的支付协议。

Ví dụ
02

Tổng số tiền mà các bên thỏa thuận trong một vụ tranh chấp pháp lý để giải quyết vụ việc đó.

The total amount that the parties have agreed upon in a legal dispute to settle the case.

各方在法律纠纷中达成的解决案件的总金额

Ví dụ
03

Số tiền thanh toán để kết thúc một giao dịch tài chính hoặc nghĩa vụ

The amount paid to settle a financial transaction or obligation.

这是用来结束一笔金融交易或责任所支付的款项。

Ví dụ