Bản dịch của từ Shabbos trong tiếng Việt
Shabbos
Noun [U/C]

Shabbos(Noun)
ʃˈæbəʊz
ˈʃæboʊz
Ví dụ
02
Một ngày nghỉ ngơi và lễ nghi tôn giáo của người Do Thái.
A day of rest and religious observance for Jews
Ví dụ
03
Một bữa ăn truyền thống hoặc buổi tụ tập liên quan đến ngày Sabbath.
A traditional meal or gathering associated with the Sabbath
Ví dụ
