Bản dịch của từ Shadowed toes trong tiếng Việt

Shadowed toes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shadowed toes(Phrase)

ʃˈædəʊd tˈəʊz
ˈʃædoʊd ˈtoʊz
01

Để có những ngón chân có màu sẫm hơn hoặc bị che khuất về màu sắc hoặc tầm nhìn

Some toes are darker or have unclear colors and visibility.

有些脚趾颜色暗淡或不太清楚,颜色和显示效果都不太明显。

Ví dụ
02

Từ thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn học để gợi ý điều gì đó ẩn giấu hoặc không rõ ràng

This is a term commonly used in poetry or literature to hint at something hidden or unclear.

这个术语常用在诗歌或文学中,用来暗示一些隐藏或不明显的东西。

Ví dụ
03

Đây là những ngón chân không rõ do ánh sáng hoặc góc nhìn

Referring to the toes that are partially hidden from view due to lighting or the angle.

指由于光线或角度原因,未能完全看到的脚趾

Ví dụ