Bản dịch của từ Shaka gesture trong tiếng Việt

Shaka gesture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaka gesture(Noun)

ʃˈækɐ dʒˈɛstʃɐ
ˈʃɑkə ˈdʒɛstʃɝ
01

Tên gọi của một cử chỉ tay, trong đó nhấn chặt ngón cái và ngón út trong khi các ngón còn lại gập xuống, thường liên kết với văn hóa Hawaii.

A hand gesture characterized by stretching out the thumb and little finger while curling the other fingers down, commonly associated with Hawaiian culture.

这是一种用手比出的姿势,特点是伸出拇指和小指,而其他手指则弯曲,通常与夏威夷文化有关联。

Ví dụ
02

Biểu tượng của lời chào hoặc sự công nhận, thường được sử dụng trong văn hóa lướt sóng

It's a symbol of greeting or acknowledgment, particularly used in surf culture.

这个符号通常用来打招呼或表示认可,特别是在冲浪文化中很常见。

Ví dụ
03

Biểu tượng thể hiện thái độ thoải mái, thư giãn hay bình tĩnh thường được dùng trong các tình huống xã giao không chính thức.

A gesture that shows a relaxed or easygoing attitude, often used in casual conversations.

这是一个表示放松或轻松心情的肢体动作,常用于非正式的交流场合。

Ví dụ