Bản dịch của từ Shakespeare trong tiếng Việt
Shakespeare

Shakespeare (Noun)
Shakespeare là một nhà viết kịch và nhà thơ người Anh nổi tiếng (William Shakespeare), tác giả của nhiều vở kịch và bài thơ kinh điển như Hamlet, Romeo and Juliet, Macbeth.
An English playwright and poet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shakespeare (Noun Countable)
Một cuốn sách tập hợp các vở kịch và bài thơ của William Shakespeare; thường là tuyển tập hoặc toàn tập các tác phẩm của ông.
A book containing his plays and poems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Shakespeare, tên đầy đủ là William Shakespeare, (1564-1616) là một nhà soạn kịch, nhà thơ và diễn viên người Anh, được coi là một trong những tác giả vĩ đại nhất trong ngữ văn thế giới. Các tác phẩm tiêu biểu của ông bao gồm những vở kịch như "Hamlet", "Romeo and Juliet", và "Macbeth". Shakespeare đã góp phần định hình ngôn ngữ tiếng Anh, với nhiều từ và cụm từ vẫn được sử dụng ngày nay. Trong khi viết, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nội dung các tác phẩm của ông, nhưng cách phát âm một số từ có thể khác nhau, phản ánh sự phát triển ngôn ngữ trong từng khu vực.
Shakespeare, tên đầy đủ là William Shakespeare, (1564-1616) là một nhà soạn kịch, nhà thơ và diễn viên người Anh, được coi là một trong những tác giả vĩ đại nhất trong ngữ văn thế giới. Các tác phẩm tiêu biểu của ông bao gồm những vở kịch như "Hamlet", "Romeo and Juliet", và "Macbeth". Shakespeare đã góp phần định hình ngôn ngữ tiếng Anh, với nhiều từ và cụm từ vẫn được sử dụng ngày nay. Trong khi viết, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nội dung các tác phẩm của ông, nhưng cách phát âm một số từ có thể khác nhau, phản ánh sự phát triển ngôn ngữ trong từng khu vực.
