Bản dịch của từ Shakespeare trong tiếng Việt

Shakespeare

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shakespeare (Noun)

ʃˈeɪkspiɹ
ʃˈeɪkspiɹ
01

Shakespeare là một nhà viết kịch và nhà thơ người Anh nổi tiếng (William Shakespeare), tác giả của nhiều vở kịch và bài thơ kinh điển như Hamlet, Romeo and Juliet, Macbeth.

An English playwright and poet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shakespeare (Noun Countable)

ʃˈeɪkspiɹ
ʃˈeɪkspiɹ
01

Một cuốn sách tập hợp các vở kịch và bài thơ của William Shakespeare; thường là tuyển tập hoặc toàn tập các tác phẩm của ông.

A book containing his plays and poems.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh