Bản dịch của từ Shaky beam trong tiếng Việt
Shaky beam
Noun [U/C]

Shaky beam(Noun)
ʃˈeɪki bˈiːm
ˈʃeɪki ˈbim
01
Một thành phần cấu trúc thường nằm ngang và chịu tải
A structural element is usually horizontal and bears the load.
通常水平布置、承受荷载的结构构件
Ví dụ
Ví dụ
