Bản dịch của từ Shaky beam trong tiếng Việt
Shaky beam
Noun [U/C]

Shaky beam(Noun)
ʃˈeɪki bˈiːm
ˈʃeɪki ˈbim
01
Một thành phần kết cấu thường nằm ngang và chịu lực
A structural element is usually placed horizontally and bears the load.
一种通常是水平放置、用来承重的结构元素
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
