Bản dịch của từ Shaky beam trong tiếng Việt

Shaky beam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaky beam(Noun)

ʃˈeɪki bˈiːm
ˈʃeɪki ˈbim
01

Một thành phần cấu trúc thường nằm ngang và chịu tải

A structural element is usually horizontal and bears the load.

通常水平布置、承受荷载的结构构件

Ví dụ
02

Một mảnh vật liệu dài và hẹp, thường được dùng trong xây dựng hoặc để hỗ trợ

A narrow, long piece of material is often used in construction or as a support.

这是一块长而窄的材料,常用于建筑或支撑结构。

Ví dụ
03

Trạng thái không ổn định hoặc lung lay

An unstable or precarious state

不稳定或摇摇欲坠的状态

Ví dụ