Bản dịch của từ Shallow bond trong tiếng Việt
Shallow bond
Phrase

Shallow bond(Phrase)
ʃˈæləʊ bˈɒnd
ˈʃæɫoʊ ˈbɑnd
01
Một mối quan hệ chỉ có những tương tác bề mặt chứ không phải là sự gắn bó sâu sắc.
A bond characterized by superficial interactions rather than meaningful engagement
Ví dụ
02
Một mối quan hệ thiếu chiều sâu hoặc kết nối cảm xúc đáng kể.
A relationship that lacks depth or significant emotional connection
Ví dụ
03
Một mối quan hệ không đòi hỏi sự tin tưởng hoặc hiểu biết đáng kể giữa các bên.
A connection that does not involve significant trust or understanding between parties
Ví dụ
