Bản dịch của từ Shared experience trong tiếng Việt
Shared experience

Shared experience(Noun)
Một sự hiểu biết hoặc kiến thức chung được rút ra từ sự tham gia tập thể.
A common understanding or knowledge derived from collective participation.
Quá trình trải nghiệm điều gì đó cùng với người khác.
The process of experiencing something together with others.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "shared experience" đề cập đến những trải nghiệm mà nhiều cá nhân cùng tham gia và cảm nhận, thường tạo ra sự kết nối sâu sắc và tăng cường mối quan hệ xã hội. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết lẫn cách phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và môi trường giao tiếp. Trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học, "shared experience" thường được sử dụng để phân tích tác động của sự liên kết xã hội đến hành vi và cảm xúc của con người.
Khái niệm "shared experience" đề cập đến những trải nghiệm mà nhiều cá nhân cùng tham gia và cảm nhận, thường tạo ra sự kết nối sâu sắc và tăng cường mối quan hệ xã hội. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết lẫn cách phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và môi trường giao tiếp. Trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học, "shared experience" thường được sử dụng để phân tích tác động của sự liên kết xã hội đến hành vi và cảm xúc của con người.
