Bản dịch của từ Shared instance trong tiếng Việt

Shared instance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared instance(Phrase)

ʃˈeəd ˈɪnstəns
ˈʃɛrd ˈɪnstəns
01

Một hiện tượng hoặc ví dụ phổ biến thường được nhiều người dùng hoặc nhóm sử dụng.

A common occurrence or example that is utilized by multiple users or groups

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó tài nguyên hoặc đối tượng được nhiều người tham gia truy cập đồng thời.

A situation where resources or objects are concurrently accessed by various participants

Ví dụ
03

Một ví dụ thường gặp hoặc được trải nghiệm trong một nhóm người nhất định.

An example that is commonly seen or experienced among a specific group of people

Ví dụ