Bản dịch của từ Shared leadership role trong tiếng Việt

Shared leadership role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared leadership role(Phrase)

ʃˈeəd lˈiːdəʃˌɪp ʐˈəʊl
ˈʃɛrd ˈɫidɝˌʃɪp ˈroʊɫ
01

Một cơ cấu tổ chức thúc đẩy sự hợp tác và sự tham gia của các thành viên khác nhau trong quá trình ra quyết định.

An organizational structure that promotes collaboration and encourages the participation of various members in the decision-making process.

一种鼓励不同成员合作与积极参与决策过程的组织结构

Ví dụ
02

Một khung làm việc mà trong đó các thành viên trong nhóm đảm nhận vai trò lãnh đạo vào những thời điểm hoặc dự án khác nhau

A framework where different team members take turns leading at different times or for different projects.

一种框架,让团队成员在不同时间或项目中担任领导责任

Ví dụ
03

Một phương pháp quản lý và lãnh đạo trong đó trách nhiệm được chia sẻ giữa nhiều người thay vì tập trung vào một nhà lãnh đạo duy nhất.

A management and leadership approach where responsibilities are distributed among several individuals rather than centered on a single leader.

一种管理和领导方式,责任由多位成员共同担负,而不是集中在单一的领导者身上。

Ví dụ