Anh - Việt

Bản dịch của từ Shareholders trong tiếng Việt

shareholders

Noun

shareholders (Noun)

/ʃˈeəhəʊldəz/
/ˈʃɛrˌhoʊɫdɝz/
AI

Nghĩa 01

Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một phần vốn trong một công ty.

An individual or institution that holds a portion of ownership in a corporation

Ví dụ
Các cổ đông sở hữu 40% của GreenTech ủng hộ một dự án nhà ở xã hội.Shareholders owning 40% of GreenTech supported a social housing project.
Các cổ đông nhỏ không kiểm soát chính sách xã hội năm 2024 của GreenTech.Small shareholders did not control GreenTech's 2024 social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty.

A person or entity that owns shares in a company

Ví dụ
Năm 2024, các cổ đông ủng hộ kế hoạch tài trợ cho trường học nông thôn của Apple.In 2024, shareholders supported Apple's plan to fund rural schools.
Các cổ đông không phản đối đề xuất cung cấp bữa ăn miễn phí cho trường học của Maya.Shareholders did not oppose Maya's proposal for free meals at schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bên liên quan trong một công ty thường tham gia vào hiệu quả tài chính của công ty đó.

A stakeholder in a company typically involved in its financial performance

Ví dụ
Sau khi lợi nhuận tăng 12%, các cổ đông đã tài trợ dự án nhà ở xã hội của Maria.Shareholders funded Maria’s social housing project after its profits rose 12%.
Các cổ đông đã không ủng hộ kế hoạch từ thiện vì lợi nhuận giảm 8%.Shareholders did not support the charity plan because profits fell 8%.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh