Bản dịch của từ Sharp contrast trong tiếng Việt

Sharp contrast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp contrast(Noun)

ʃˈɑɹp kˈɑntɹæst
ʃˈɑɹp kˈɑntɹæst
01

Một sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều thực thể.

A significant difference between two or more entities.

这是两个或多个实体之间一个显著的差异。

Ví dụ
02

Tính khác biệt rõ rệt hoặc khác biệt một cách sắc nét.

The quality of being clearly different or distinct.

不同或有明显差异的事情的质量

Ví dụ
03

Một sự biến đổi hay lệch khỏi tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực nào đó rõ ràng.

An unusual variation or deviation from a norm or standard.

明显偏离标准或常规的差异或偏差。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh