Bản dịch của từ Shed weight trong tiếng Việt

Shed weight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shed weight(Phrase)

ʃˈɛd wˈeɪt
ˈʃɛd ˈweɪt
01

Giảm cân thông qua chế độ ăn uống hoặc tập luyện

To reduce ones weight through diet or exercise

Ví dụ
02

Giảm cân, đặc biệt là về khối lượng cơ thể hoặc mỡ

To lose weight especially in terms of body mass or fat

Ví dụ
03

Trở nên gầy hơn hoặc nhẹ hơn về ngoại hình thể chất

To become thinner or lighter in terms of physical appearance

Ví dụ