Bản dịch của từ Shed weight trong tiếng Việt
Shed weight
Phrase

Shed weight(Phrase)
ʃˈɛd wˈeɪt
ˈʃɛd ˈweɪt
Ví dụ
02
Giảm cân, đặc biệt là về khối lượng cơ thể hoặc mỡ
To lose weight especially in terms of body mass or fat
Ví dụ
03
Trở nên gầy hơn hoặc nhẹ hơn về ngoại hình thể chất
To become thinner or lighter in terms of physical appearance
Ví dụ
