Anh - Việt

Bản dịch của từ Shells trong tiếng Việt

shells

Noun

shells (Noun)

/ʃˈɛlz/
/ˈʃɛɫz/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc hoặc thùng rỗng thường được dùng để lưu trữ.

A hollow structure or container often used for storage

Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng của Mai, trẻ em cất 20 đồng xu trong những vỏ sò được sơn.At Mai's social fair, children stored 20 coins in painted shells.
Trong sự kiện từ thiện ở Hà Nội, những vỏ sò rỗng không chứa đủ gạo cho các gia đình.During Hanoi's charity event, empty shells did not hold enough rice for families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cái bao hoặc vỏ bảo vệ

A protective case or cover

Ví dụ
Tại các sự kiện xã hội, Maya bán vỏ điện thoại tái chế để giảm rác nhựa.At social events, Maya sells recycled phone shells to reduce plastic waste.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không cung cấp vỏ máy tính xách tay cho các cuộc họp cộng đồng.Our social club does not provide laptop shells for community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vỏ cứng bên ngoài của một số loài động vật như nhuyễn thể và rùa.

The hard outer covering of certain animals such as mollusks and turtles

Ví dụ
Tại một bảo tàng cộng đồng, Maria nghiên cứu mai rùa để chuẩn bị báo cáo xã hội học.At a community museum, Maria examined turtle shells for her social studies report.
Dự án xã hội của chúng tôi không sử dụng mai của những con rùa được bảo vệ.Our social project did not use shells from protected turtles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh