Bản dịch của từ Shifter trong tiếng Việt

Shifter

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shifter(Noun)

ʃˈɪftɚ
ʃˈɪftɚ
01

Người hoặc vật di chuyển, đổi chỗ hoặc thay đổi vị trí; cũng có thể là thiết bị dùng để thay đổi nhanh vị trí hoặc chế độ.

A person or thing that shifts.

移动者

Ví dụ

Shifter(Noun Countable)

ʃˈɪftɚ
ʃˈɪftɚ
01

Một người (thành viên của nhóm) có khả năng biến hình, thay đổi hình dạng hoặc dạng thức — thường nhờ ma thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên.

A member of a group of people with the ability to change shape or form typically through magic or supernatural means.

变形者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ