shifter
NounNoun Countable
shifter (Noun)
/ʃˈɪftɚ/
/ʃˈɪftɚ/
AI
Ví dụ
Người chuyển đổi trong nhóm luôn thay đổi chủ đề của cuộc thảo luận.The shifter in the group always changes the topic of discussion.
Không có người chuyển đổi nào có mặt trong buổi tụ tập xã hội hôm nay.There is no shifter present in this social gathering today.
shifter (Noun Countable)
/ʃˈɪftɚ/
/ʃˈɪftɚ/
AI
Ví dụ
Người biến hình đã ngụy trang thành một con sói trong trăng tròn.The shifter disguised himself as a wolf during the full moon.
Không phải mọi người biến hình trong cộng đồng tiết lộ danh tính thật dễ dàng.Not every shifter in the community reveals their true identity easily.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shifter" được sử dụng để chỉ một công cụ hoặc thiết bị giúp thay đổi vị trí, trạng thái hoặc chức năng của một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh ô tô, "shifter" thường chỉ bộ chuyển số, cho phép tài xế điều chỉnh tốc độ và chế độ lái. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng "gear lever" để chỉ cùng một chức năng. Sự khác biệt này nằm ở sự ưa chuộng từ ngữ trong các ngữ cảnh giao thông và kỹ thuật.