Bản dịch của từ Ship off trong tiếng Việt
Ship off
Verb

Ship off(Verb)
ʃˈɪp ˈɔf
ʃˈɪp ˈɔf
01
Gửi một thứ gì đó đến một địa điểm, đặc biệt là bằng tàu hoặc phương tiện vận chuyển khác.
To send something to a destination, especially by ship or other transport.
Ví dụ
Ví dụ
03
Sắp xếp để hàng hóa được gửi đi.
To arrange for goods to be shipped.
Ví dụ
