Bản dịch của từ Ship off trong tiếng Việt

Ship off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ship off(Verb)

ʃˈɪp ˈɔf
ʃˈɪp ˈɔf
01

Gửi một thứ gì đó đến một địa điểm, đặc biệt là bằng tàu hoặc phương tiện vận chuyển khác.

To send something to a destination, especially by ship or other transport.

Ví dụ
02

Đuổi ai đó hoặc khiến họ phải rời đi, thường là một cách mạnh mẽ.

To dismiss someone or make them leave, often in a forceful manner.

Ví dụ
03

Sắp xếp để hàng hóa được gửi đi.

To arrange for goods to be shipped.

Ví dụ