Bản dịch của từ Shiplap trong tiếng Việt
Shiplap
Noun [U/C]

Shiplap (Noun)
ʃˈɪplæp
ʃˈɪplæp
01
Một loại ván gỗ được sử dụng trong xây dựng, thường có đặc điểm là các khớp chồng lên nhau.
A type of wooden board used for building construction, often characterized by its overlapping joints.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một phong cách ốp tường nội thất sử dụng các tấm shiplap, thường được dùng cho mục đích trang trí.
A style of interior paneling that incorporates shiplap boards, typically used for decorative purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Shiplap
Không có idiom phù hợp