Bản dịch của từ Shirk your tasks trong tiếng Việt
Shirk your tasks
Phrase

Shirk your tasks(Phrase)
ʃˈɜːk jˈɔː tˈɑːsks
ˈʃɝk ˈjʊr ˈtæsks
01
Tránh né hoặc thoát khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
To evade or escape from a duty or obligation
Ví dụ
02
Tránh né hoặc lơ là không thực hiện điều gì đó, đặc biệt là nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
To avoid or neglect doing something especially duties or responsibilities
Ví dụ
