Bản dịch của từ Shiver down her spine trong tiếng Việt

Shiver down her spine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shiver down her spine(Phrase)

ʃˈɪvɚ dˈaʊn hɝˈ spˈaɪn
ʃˈɪvɚ dˈaʊn hɝˈ spˈaɪn
01

Một cảm giác đột ngột sợ hãi hoặc phấn khích.

A sudden feeling of fear or excitement.

突然涌上的一阵惊恐或激动的感觉。

Ví dụ
02

Phản ứng không tự ý trước một điều gì đó gây ra cảm xúc mạnh mẽ.

An involuntary reaction to something elicits strong emotions.

对某件事的非自愿反应会引起强烈的情感反应。

Ví dụ
03

Cảm giác rùng mình thường gặp khi cảm thấy lạnh hoặc sợ hãi.

A physical sensation usually associated with chills or fear.

这种身体上的感觉通常会让人觉得寒冷或害怕。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh