Bản dịch của từ Shock component trong tiếng Việt

Shock component

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shock component(Noun)

ʃˈɒk kˈɒmpənənt
ˈʃɑk kəmˈpoʊnənt
01

Trong kỹ thuật chế tạo một thiết bị hấp thụ sốc hoặc rung động.

In engineering a device that absorbs shocks or vibrations

Ví dụ
02

Một phần của một hệ thống hoặc tập hợp lớn hơn

A segment of a larger system or assembly

Ví dụ
03

Một phần hoặc yếu tố của một cái gì đó đóng góp vào một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể.

A part or element of something that contributes to a particular outcome or effect

Ví dụ