Bản dịch của từ Shock component trong tiếng Việt
Shock component
Noun [U/C]

Shock component(Noun)
ʃˈɒk kˈɒmpənənt
ˈʃɑk kəmˈpoʊnənt
01
Trong kỹ thuật chế tạo một thiết bị hấp thụ sốc hoặc rung động.
In engineering a device that absorbs shocks or vibrations
Ví dụ
