Bản dịch của từ Shock factor trong tiếng Việt
Shock factor
Noun [U/C]

Shock factor(Noun)
ʃˈɒk fˈæktɐ
ˈʃɑk ˈfæktɝ
01
Một đặc điểm của điều gì đó gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
A characteristic of something that triggers a strong emotional reaction, often negative.
引起强烈情感反应,通常是负面的事物特征
Ví dụ
Ví dụ
03
Mức độ bất ngờ hoặc sốc của một điều gì đó thường được dùng trong các bối cảnh truyền thông hoặc giải trí.
The degree to which something is surprising or mind-blowing is often used in media or entertainment contexts.
在传媒或娱乐领域,通常会用来描述某件事带来的惊讶或震撼程度。
Ví dụ
