Bản dịch của từ Shop for something trong tiếng Việt

Shop for something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shop for something(Phrase)

ʃˈɒp fˈɔː sˈʌmθɪŋ
ˈʃɑp ˈfɔr ˈsəmθɪŋ
01

Tìm kiếm hoặc săn lùng một món đồ cụ thể trong cửa hàng hoặc chợ

To look for or seek out a particular item in a store or market

Ví dụ
02

Tìm kiếm sản phẩm hoặc hàng hóa để mua

To search for products or goods to purchase

Ví dụ
03

Duyệt qua một loạt các mặt hàng trong môi trường bán lẻ

To browse through a selection of items in a retail setting

Ví dụ