Bản dịch của từ Short-lived contest trong tiếng Việt

Short-lived contest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-lived contest(Noun)

ʃˈɔːtlaɪvd kˈɒntəst
ˈʃɔrtˈɫaɪvd ˈkɑntəst
01

Một cuộc thi hoặc thách thức không kéo dài lâu.

A competition or challenge that does not last for a long time

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện có thời gian giới hạn, trong đó các người tham gia thi đấu với nhau.

An event or series of events with a limited duration during which participants compete

Ví dụ
03

Một trận đấu hoặc cuộc thi diễn ra trong một thời gian ngắn.

A match or contest that is held for a brief period

Ví dụ