Bản dịch của từ Short shot trong tiếng Việt

Short shot

Phrase Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short shot(Phrase)

ʃˈɔɹt ʃˈɑt
ʃˈɔɹt ʃˈɑt
01

“Short shot” trong ngữ cảnh này có nghĩa là ‘short of’ — thiếu, không đủ, chưa đạt đến mức cần thiết.

Short of.

不足的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Short shot(Noun)

ʃˈɔɹt ʃˈɑt
ʃˈɔɹt ʃˈɑt
01

Một ly nhỏ rượu mạnh (thường uống một ngụm hoặc một lần uống nhanh), ví dụ như một ly tequila, whisky hoặc vodka nhỏ gọi là "shot".

A small drink of spirits or alcoholic liquor.

小杯烈酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Short shot(Verb)

ʃˈɔɹt ʃˈɑt
ʃˈɔɹt ʃˈɑt
01

Bắn (một viên đạn hoặc vật phát nổ) từ súng hoặc vũ khí khác; hành động khai hỏa để phóng đạn/đạn dược.

To fire a bullet or other projectile from a gun or other weapon.

从枪或武器发射子弹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Short shot(Adjective)

ʃˈɔɹt ʃˈɑt
ʃˈɔɹt ʃˈɑt
01

Dùng để mô tả kích thước ngắn, đo khoảng cách nhỏ từ đầu này đến đầu kia.

Measuring a small distance from end to end.

短距离

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh