short shot
short shot (Noun)
short shot (Verb)
Nghĩa 01
Bắn (một viên đạn hoặc vật phát nổ) từ súng hoặc vũ khí khác; hành động khai hỏa để phóng đạn/đạn dược.
To fire a bullet or other projectile from a gun or other weapon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
short shot (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
short shot (Phrase)
Nghĩa 01
“Short shot” trong ngữ cảnh này có nghĩa là ‘short of’ — thiếu, không đủ, chưa đạt đến mức cần thiết.
Short of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "short shot" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng rổ, để chỉ một cuộc ném bóng nhanh chóng và chính xác nhưng không quá xa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể không phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được áp dụng trong phân tích kỹ thuật và thể thao. Ngữ điệu trong hai biến thể này có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn nhất quán giữa các vùng nói.