Anh - Việt

Bản dịch của từ Short-winded trong tiếng Việt

short-winded

Adjective

short-winded (Adjective)

/ʃˈɔɹtwˈɪndɪd/
/ʃˈɑɹt wˈɪndɪd/
AI

Nghĩa 01

Thở hổn hển, khó lấy đủ hơi; thở nhanh do hết hơi hoặc dễ bị hụt hơi khi hoạt động.

Out of breath gasping for air breathing rapidly or given to becoming short of breath.

Ví dụ
Sau khi chạy, Maria cảm thấy hụt hơi và cần nghỉ ngơi.After running, Maria felt short-winded and needed to rest.
John không bị hụt hơi trong sự kiện xã hội tối qua.John was not short-winded during the social event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(nghĩa bóng) Thở hổn hển, làm việc hoặc nói chuyện một cách vội vàng, hấp tấp và thiếu kiên nhẫn.

figuratively Hasty breathless rushed.

Ví dụ
Người diễn giả đã nói vội vàng trong sự kiện xã hội tối qua.The speaker was short-winded during the social event last night.
Nhiều người tham dự không nói vội, nhưng một số rất gấp gáp.Many attendees were not short-winded, but some were very rushed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề; diễn đạt súc tích, không vòng vo (đối lập với 'lắm lời' hoặc 'nói dài dòng').

Concise and to the point opposite of longwinded.

Ví dụ
Người phát biểu ngắn gọn, khiến cuộc họp hiệu quả và rõ ràng.The speaker was short-winded, making the meeting efficient and clear.
Giải thích ngắn gọn của cô ấy đã khiến nhiều người tham gia bối rối.Her short-winded explanation confused many participants during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh