short-winded
short-winded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Thở hổn hển, làm việc hoặc nói chuyện một cách vội vàng, hấp tấp và thiếu kiên nhẫn.
figuratively Hasty breathless rushed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "short-winded" có nghĩa là có hơi thở ngắn, thường được sử dụng để chỉ tình trạng khó thở hoặc cảm giác không thể hít vào đầy đủ không khí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối tương đồng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "short-winded" có thể liên quan thêm đến sự thiếu kiên nhẫn hoặc không có khả năng nói lâu mà không ngắt quãng. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng.