Bản dịch của từ Shush trong tiếng Việt

Shush

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shush(Noun)

ʃəʃ
ʃəʃ
01

Âm thanh nhẹ như tiếng xào xạc hoặc rì rầm nhỏ (một tiếng gió nhẹ thổi qua, lá cây khẽ động, hoặc tiếng vải lướt qua).

A soft swishing or rustling sound.

轻声的沙沙声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh hoặc tiếng người phát ra để yêu cầu người khác im lặng (ví dụ: “shh” để dặn ai đó đừng nói).

An utterance of shush.

安静的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shush(Interjection)

ʃəʃ
ʃəʃ
01

Dùng để yêu cầu ai đó im lặng, không nói chuyện hoặc giảm tiếng ồn (thường nói ngắn, như ra hiệu cho người khác lặng yên).

Be quiet.

安静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shush(Verb)

ʃəʃ
ʃəʃ
01

Yêu cầu hoặc ra hiệu cho ai đó im lặng, không nói chuyện (thường nhẹ nhàng hoặc thì thầm).

Tell or signal someone to be silent.

让某人安静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra hoặc di chuyển tạo ra tiếng xì xào, rì rào nhẹ; âm thanh êm, như lá cây hoặc vải cọ vào nhau.

Move with or make a soft swishing or rustling sound.

发出轻微的沙沙声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ