Anh - Việt
shutters
Noun
shutters (Noun)
/ʃˈʌtəz/
/ˈʃətɝz/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Maya lắp cửa chớp tại trung tâm cộng đồng để mở lớp buổi tối.In 2024, Maya installed shutters at her community center for evening classes.
Nhà tạm trú không có cửa chớp, nên đèn đường sáng làm phiền những người vô gia cư.The shelter did not have shutters, so bright streetlights disturbed homeless residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đã lắp cửa chớp màu trắng tại trung tâm cộng đồng để bảo vệ cửa sổ.Maya installed white shutters at the community center to protect windows.
Trận lũ năm 2023 không làm hỏng cửa chớp bằng gỗ của ông Lee.The 2023 flood did not damage Mr. Lee's wooden shutters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại Hà Nội, các căn hộ mới dùng cửa chớp để bảo vệ gia đình khỏi tiếng ồn đường phố.In Hanoi, new apartments use shutters to protect families from street noise.
Nhà ở xã hội của Maria không có cửa chớp, nên hàng xóm nhìn thấy bên trong vào ban đêm.Maria's social housing has no shutters, so neighbors see inside at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa