Bản dịch của từ Shutting down trong tiếng Việt
Shutting down
Verb

Shutting down(Verb)
ʃˈʌtɪŋ dˈaʊn
ˈʃətɪŋ ˈdaʊn
Ví dụ
03
Tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
To stop a business or organization temporarily or permanently
Ví dụ
