Bản dịch của từ Sidetrack trong tiếng Việt

Sidetrack

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidetrack(Verb)

sˈaɪdtɹæk
sˈaɪdtɹæk
01

Làm ai đó sao lãng, khiến họ rời bỏ vấn đề chính hoặc nhiệm vụ quan trọng và chú ý tới chuyện khác không liên quan.

Cause someone to be distracted from an immediate or important issue.

使某人分心,偏离重要问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ đường ray để cho một đoàn tàu chuyển vào một nhánh đường hoặc đường rẽ (để tránh, đỗ hoặc nhường đường cho tàu khác).

Direct a train into a branch line or siding.

将火车引入支线或侧线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sidetrack(Noun)

sˈaɪdtɹæk
sˈaɪdtɹæk
01

Một con đường phụ nhỏ, lối mòn hẹp tách ra từ đường chính, thường dùng để đi bộ, đi xe nhỏ hoặc dẫn đến nơi ít người qua lại.

A minor path or track.

小路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ