sifting
Noun CountableVerb
sifting (Noun Countable)
/sˈɪftɪŋ/
/sˈɪftɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động rây (đưa bột, đường, v.v. qua rây/lưới lọc) để loại bỏ cục bột, làm mịn hoặc trộn đều các nguyên liệu khô.
Ví dụ
Cô ấy thực hiện việc sàng bột cho chiếc bánh.She performed the sifting of the flour for the cake.
Việc sàng lọc bằng chứng trong cuộc điều tra rất tỉ mỉ.The sifting of evidence in the investigation was meticulous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sifting (Verb)
/sˈɪftɪŋ/
/sˈɪftɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang sàng bột để làm bánh.She was sifting flour for the cake.
Anh ấy đang lọc qua các đơn xin việc.He was sifting through job applications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sifting là quá trình phân tách hoặc lọc một chất rắn bằng cách sử dụng một dụng cụ có lỗ nhỏ, thường nhằm loại bỏ tạp chất hoặc phân loại theo kích thước. Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này chỉ hành động lọc bột để loại bỏ cục bã. Tại Anh, từ "sifting" được sử dụng phổ biến trong nấu ăn và khoa học thực phẩm, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng tương tự, nhưng thường gắn liền hơn với việc chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu.