Bản dịch của từ Sightline trong tiếng Việt

Sightline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sightline(Noun)

sˈaɪtlaɪn
ˈsaɪtˌɫaɪn
01

Đường nhìn của một người quan sát

The line of sight used by an observer

Ví dụ
02

Một góc nhìn rõ ràng, đặc biệt là trong bối cảnh thiết kế hoặc bố cục.

A clear view or perspective especially in context of design or layout

Ví dụ
03

Đường nhìn không bị cản trở mà một người có thể nhìn thấy hoặc được nhìn thấy.

The unobstructed line along which a person can see or be seen

Ví dụ