Bản dịch của từ Signed up for trong tiếng Việt
Signed up for

Signed up for(Verb)
Đồng ý tham gia một hoạt động hoặc theo học một khóa học.
Agree to participate in an activity or enroll in a course.
同意参加某个活动或是加入一个课程。
Thể hiện cam kết với điều gì đó bằng cách chính thức bày tỏ sự quan tâm hoặc ý định tham gia.
Expressing commitment to something by officially showing interest or intent to participate.
通过正式表达关注或参与意向,表现出对某事的承诺。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "signed up for" có nghĩa là tham gia hoặc đăng ký một chương trình, sự kiện hoặc dịch vụ nào đó, thường thông qua việc điền vào một mẫu đơn hoặc thông qua một hình thức trực tuyến. Ở Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách dùng, tuy nhiên, ngữ điệu và một số từ kèm theo có thể khác nhau trong giao tiếp. Cụm từ này thể hiện ý chí hoặc quyết định tham gia của người dùng.
Cụm từ "signed up for" có nghĩa là tham gia hoặc đăng ký một chương trình, sự kiện hoặc dịch vụ nào đó, thường thông qua việc điền vào một mẫu đơn hoặc thông qua một hình thức trực tuyến. Ở Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách dùng, tuy nhiên, ngữ điệu và một số từ kèm theo có thể khác nhau trong giao tiếp. Cụm từ này thể hiện ý chí hoặc quyết định tham gia của người dùng.
