Bản dịch của từ Significant amount trong tiếng Việt

Significant amount

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant amount(Noun)

səɡnˈɪfɨkənt əmˈaʊnt
səɡnˈɪfɨkənt əmˈaʊnt
01

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn thứ gì đó mang ý nghĩa hoặc đặc biệt đáng chú ý.

A large number or a significant quantity of something.

大量或某事的重要或引人注意的数量

Ví dụ
02

Một khoản tiền lớn hoặc tổng số đáng kể, thường được dùng trong bối cảnh tài chính hoặc đo lường.

A total number that is meaningful or significant, often used in financial or measurement contexts.

这一总数具有一定的意义或重要性,通常在金融或度量的语境中使用。

Ví dụ
03

Một khoản đủ để gây ảnh hưởng rõ rệt hoặc có tác động đáng chú ý.

A sufficient amount to have a noticeable impact or influence.

这是一个足以产生明显影响或作用的数量。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh