Bản dịch của từ Significant disruptions trong tiếng Việt

Significant disruptions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant disruptions(Noun)

sɪɡnˈɪfɪkənt dɪsrˈʌpʃənz
sɪɡˈnɪfɪkənt dɪsˈrəpʃənz
01

Một sự kiện gây ra sự thay đổi lớn hoặc xáo trộn.

An event that causes a major change or disturbance

Ví dụ
02

Trạng thái bị gián đoạn một cách đáng kể

The state of being disrupted significantly

Ví dụ
03

Một sự gián đoạn có ý nghĩa hoặc đáng chú ý trong quy trình hoặc trật tự bình thường của một cái gì đó.

A meaningful or notable interruption in the normal process or order of something

Ví dụ