Bản dịch của từ Sika trong tiếng Việt

Sika

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sika(Noun)

sˈaɪkə
sˈaɪkə
01

Một loài hươu sống trong rừng, mùa đông có bộ lông xám, mùa hè lông chuyển sang nâu vàng với các đốm trắng. Loài này có nguồn gốc ở Nhật Bản và Đông Nam Á, sau đó được nhân giống ở một số nơi như Anh.

A forestdwelling deer with a greyish winter coat that turns yellowishbrown with white spots in summer It is native to Japan and SE Asia and naturalized in Britain and elsewhere.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sika (Noun)

SingularPlural

Sika

Sikas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh