Bản dịch của từ Silent love trong tiếng Việt
Silent love
Phrase

Silent love(Phrase)
sˈaɪlənt lˈʌv
ˈsaɪɫənt ˈɫəv
Ví dụ
02
Một mối liên kết vô hình giữa những cá nhân.
An unspoken bond or connection between individuals
Ví dụ
03
Một tình cảm sâu sắc hoặc sự gắn bó tình cảm mà không được bày tỏ công khai.
A deep affection or emotional attachment that is not openly expressed
Ví dụ
