Bản dịch của từ Silver coin trong tiếng Việt
Silver coin
Noun [U/C]

Silver coin(Noun)
sˈɪlvɐ kˈɔɪn
ˈsɪɫvɝ ˈkɔɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại tiền xu cụ thể được công nhận là tiền tệ hợp pháp.
A specific denomination of coin that is recognized as legitimate currency
Ví dụ
