Bản dịch của từ Sima trong tiếng Việt
Sima

Sima (Noun)
Sima là lớp vật chất ở phần dưới của vỏ Trái Đất, nằm dưới lớp vỏ lục địa và đại dương. Nó thường nỏng nặng hơn và giàu silic (silica) và magiê (magnesia).
The material of the lower part of the earth's crust, underlying both the ocean and the continents, characterized as relatively heavy and rich in silica and magnesia.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sima là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực địa chất để chỉ một lớp đá dưới bề mặt trái đất, thường có độ sâu đáng kể. Từ "sima" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sima" có nghĩa là "đá". Trong ngữ cảnh mảng kiến tạo, sima có thể đề cập đến thành phần khoáng vật chủ yếu là silicat và magie. Về phiên bản tiếng Anh, thuật ngữ này được giữ nguyên trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Sima là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực địa chất để chỉ một lớp đá dưới bề mặt trái đất, thường có độ sâu đáng kể. Từ "sima" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sima" có nghĩa là "đá". Trong ngữ cảnh mảng kiến tạo, sima có thể đề cập đến thành phần khoáng vật chủ yếu là silicat và magie. Về phiên bản tiếng Anh, thuật ngữ này được giữ nguyên trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
