Bản dịch của từ Simply communicating trong tiếng Việt

Simply communicating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simply communicating(Phrase)

sˈɪmpli kəmjˈuːnɪkˌeɪtɪŋ
ˈsɪmpɫi kəmˈjunəˌkeɪtɪŋ
01

Diễn đạt bản thân một cách rõ ràng và súc tích

Expressing oneself in a clear and concise way

Ví dụ
02

Truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn, không lan man.

Relaying information without unnecessary elaboration

Ví dụ
03

Theo cách đơn giản, không phức tạp.

In a straightforward manner without complications

Ví dụ