Bản dịch của từ Sing beautifully trong tiếng Việt

Sing beautifully

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sing beautifully(Phrase)

sˈɪŋ bjˈuːtɪfəli
ˈsɪŋ ˈbjutəfəɫi
01

Trình diễn một bài hát hoặc giai điệu theo cách làm nổi bật vẻ đẹp và chất lượng thẩm mỹ của âm nhạc.

To perform a song or melody in a way that emphasizes the aesthetic qualities of the music

Ví dụ
02

Hát một cách khiến người nghe thích thú hoặc ấn tượng.

To sing in a way that delights or impresses listeners

Ví dụ
03

Để phát ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói theo cách dễ chịu và nghệ thuật.

To produce musical sounds with the voice in a pleasant and artistic manner

Ví dụ