Bản dịch của từ Single camper trong tiếng Việt

Single camper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single camper(Noun)

sˈɪŋɡəl kˈæmpɐ
ˈsɪŋɡəɫ ˈkæmpɝ
01

Một người cắm trại, đặc biệt là người tham gia vào các hoạt động hoặc sự kiện cắm trại.

A camper, especially someone who participates in events or activities related to camping.

露营者,尤其是指参加露营活动或事件的人

Ví dụ
02

Người tạm thời cư trú trong lều hoặc chỗ ở tạm thời

A person who temporarily lives in a tent or other temporary shelter.

一个临时住在帐篷里或其他临时住所的人。

Ví dụ
03

Một phương tiện hoặc công trình được thiết kế để cắm trại như ô tô kéo hoặc lều bạt.

A vehicle or structure designed for camping, such as a trailer or a tent.

Một phương tiện hoặc cấu trúc phục vụ cho mục đích cắm trại, như xe moóc hoặc lều trại.

Ví dụ