Bản dịch của từ Single copy trong tiếng Việt
Single copy
Noun [U/C]

Single copy(Noun)
sˈɪŋɡəl kˈɑpi
sˈɪŋɡəl kˈɑpi
Ví dụ
02
Một số phát hành duy nhất của một ấn phẩm, như tạp chí hoặc báo chí.
A single edition of a publication, such as a magazine or a newspaper.
一期的出版物,比如杂志或报纸.
Ví dụ
