Bản dịch của từ Single-faction trong tiếng Việt

Single-faction

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-faction(Adjective)

sˈɪŋɡəlfˈækʃən
ˈsɪŋɡəɫˈfækʃən
01

Thuộc về hoặc chỉ liên quan đến một phe nhóm.

Belonging to or involving only one faction

Ví dụ
02

Liên quan đến một nhóm chính trị hoặc xã hội hoạt động độc lập so với nhóm khác.

Pertaining to a political or social group that operates independently from others

Ví dụ
03

Chỉ dành cho một quan điểm hoặc nhóm lợi ích riêng biệt

Exclusive to a singular viewpoint or interest group

Ví dụ