Bản dịch của từ Single-family home trong tiếng Việt
Single-family home
Noun [U/C]

Single-family home(Noun)
sˈɪŋɡəlfˌæmɪli hˈəʊm
ˈsɪŋɡəɫˈfæməɫi ˈhoʊm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đơn vị cư trú được thiết kế để phục vụ cho một gia đình.
A dwelling unit that is designed to accommodate one family
Ví dụ
