Bản dịch của từ Single-family home trong tiếng Việt

Single-family home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-family home(Noun)

sˈɪŋɡəlfˌæmɪli hˈəʊm
ˈsɪŋɡəɫˈfæməɫi ˈhoʊm
01

Một loại hình nhà ở thường có sân và lối vào riêng.

A type of residential building that typically includes a yard and private entrance

Ví dụ
02

Một ngôi nhà không gắn liền với bất kỳ đơn vị ở nào khác.

A house that is not attached to any other dwelling units

Ví dụ
03

Một đơn vị cư trú được thiết kế để phục vụ cho một gia đình.

A dwelling unit that is designed to accommodate one family

Ví dụ